Thông tin cơ bản về EXNESS
| Năm thành lập | 2008 |
| Quốc gia đăng ký | Seychelles |
| Tiền gửi tối thiểu | Standard, Standard Cent, Standart Plus - 10 USD, Raw Spread, Zero, Pro – 3000 USD |
| Tốc độ rút tiền | 5 phút đến vài giờ (nội địa, 24/7), crypto & ví điện tử tức |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Nền tảng giao dịch | MT4, МТ5, Exness Trade Terminal, MT4 Web-Terminal, Nền tảng di động |
| Tài khoản | Standard, Standard Cent, Standard Plus, Raw Spread, Zero, Pro |
| Tiền tệ trên tài khoản | Hơn 35 loại tiền tệ, bao gồm EUR, CHF, ZAR, INR và các loại tiền tệ khác |
| Hoa hồng | Standard, Standard Cent, Standart Plus, Pro - Không hoa hồng, Raw Spread – Lên đến $3.50 mỗi lô/ 1 chiều, Zero – Từ $0.05 mỗi lô/ 1 chiều |
| Nạp tiền / Rút tiền | Perfectmoney, Webmoney, Neteller, Skrill. Internaltransfer, Bankcard, Tether, USDT |
| Lệnh tối thiểu | 0,01 lô |
| Công cụ | Forex, Stocks, Crypto, Commodities |
| Thực hiện lệnh | Standard, Standard Cent, Standard Plus: theo dõi thị trường, Pro – ngay lập tức, theo dõi thị trường, Raw spread: theo dõi thị trường, Zero: theo dõi thị trường |
| Margin Call | Standard: 60%, Standard Cent: 60%, Standard Plus: 60%, Pro: 30%, Raw spread: 30%, Zero: 30% |
| Stop Out | 0% |
| Cuộc thi và tiền thưởng | Không |
Ưu điểm và nhược điểm của EXNESS
✅ Ưu điểm khi giao dịch với EXNESS
- Đòn bẩy cực cao (không giới hạn) với tài khoản Standard (tùy điều kiện vốn)
- Spread thấp, tài khoản Raw Spread và Zero chỉ từ 0.0 pip
- Rút tiền siêu nhanh 24/7, gần như tức thời qua Internet Banking
- Nền tảng hỗ trợ tốt, dùng được MT4, MT5 và WebTerminal
- Giao diện hỗ trợ tiếng Việt, có đội ngũ CSKH bản địa
- Đa dạng tài khoản: Standard, Pro, Raw Spread, Zero – phù hợp mọi cấp độ trader
- Sản phẩm giao dịch phong phú: Forex, vàng, crypto, chỉ số, cổ phiếu...
❌ Nhược điểm của EXNESS
- Đòn bẩy không giới hạn chỉ áp dụng khi vốn nhỏ, tăng vốn sẽ tự giảm đòn bẩy
- Không có tài khoản ECN chuẩn như một số sàn chuyên sâu
- Crypto giao dịch 24/7 nhưng spread đôi khi khá rộng
- Một số khu vực bị giới hạn tính năng hoặc đòn bẩy theo quy định pháp lý
Giới thiệu về cơ quan quản lý của EXNESS
| Tên đầy đủ | Tên viết tắt | Số giấy phép |
|---|---|---|
| Curaçao and Sint Maarten | CBCS | 0003LSI |
| The Financial Services Commission | FSC | 176967 |
| Cyprus Securities and Exchange Commission | CySEC | 178/12 |
| Financial Conduct Authority | FCA | 730729 |
| Financial Services Agency | FSA | SD 025 |
| Financial Sector Conduct Authority | FSCA | 51024 |
| Capital Markets Authority (Kenya) | CMA | 162 |
| Jordan Securities Commission | JSC | 51905 |