Thông tin cơ bản về IG
| Năm thành lập | 1974 |
| Quốc gia đăng ký | Vương quốc Anh |
| Tiền gửi tối thiểu | Không yêu cầu cứng, khuyến nghị từ ~250 USD trở lên |
| Tốc độ rút tiền | 2–3 ngày làm việc (chuyển khoản ngân hàng) |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Không |
| Nền tảng giao dịch | IG Trading Platform, MT4, ProRealTime, L2 Dealer |
| Tài khoản | CFD Account, MT4 Account, DMA cho Forex/Chứng khoán |
| Tiền tệ trên tài khoản | USD, EUR, GBP, AUD, SGD |
| Hoa hồng | Forex không phí commission riêng (spread all-in); CFD cổ phiếu: từ 0.1% – 0.2% |
| Nạp tiền / Rút tiền | Chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng/ghi nợ |
| Lệnh tối thiểu | 0.01 lot |
| Công cụ | Forex, CFD Chỉ số, CFD Hàng hóa, CFD Cổ phiếu, ETF, Tiền điện tử (Crypto CFD) |
| Thực hiện lệnh | Chợ |
| Margin Call | 100% |
| Stop Out | 50% |
| Cuộc thi và tiền thưởng | Có cashback chào mừng, hoàn phí theo volume, chương trình giới thiệu bạn bè; không có bonus nạp tiền cố định |
Ưu điểm và nhược điểm của IG
✅ Ưu điểm khi giao dịch với IG
- Nhà môi giới lâu đời (thành lập 1974), uy tín toàn cầu, được niêm yết trên sàn London.
- Quản lý bởi nhiều cơ quan mạnh: FCA (Anh), BaFin (Đức), ASIC (Úc), MAS (Singapore).
- Nền tảng giao dịch đa dạng: IG Trading Platform, MT4, ProRealTime, L2 Dealer.
- Chênh lệch (spread) cạnh tranh, khớp lệnh minh bạch, DMA cho cổ phiếu.
- Hệ thống đào tạo & phân tích kỹ thuật chất lượng cao, phù hợp trader chuyên nghiệp.
❌ Nhược điểm của IG
- Không có hỗ trợ tiếng Việt chính thức.
- Phí hoa hồng với CFD cổ phiếu vẫn tính riêng.
- Không có bonus nạp tiền cố định, các ưu đãi cashback chỉ áp dụng điều kiện giao dịch cụ thể.
Giới thiệu về cơ quan quản lý của IG
| Tên đầy đủ | Tên viết tắt | Số giấy phép |
|---|---|---|
| Australia Securities & Investment Commission | ASIC | 515106 |
| Cyprus Securities and Exchange Commission | CySEC | 378/19 |
| Financial Conduct Authority | FCA | 195355 |
| Dubai Financial Services Authority | DFSA | F001780 |
| Federal Financial Supervisory Authority | BaFin | 10148759 |
| Financial Sector Conduct Authority | FSCA | 41393 |
| Financial Markets Authority | FMA | FSP18923 |