Thông tin cơ bản về MultiBank Group
| Năm thành lập | 2005 |
| Quốc gia đăng ký | Hoa Kỳ |
| Tiền gửi tối thiểu | Standard Account:$50, Pro Account:$1000, ECN Account:$10000 |
| Tốc độ rút tiền | trong vòng 24 giờ |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Nền tảng giao dịch | MT4, MT5, MultiBank-Plus |
| Tài khoản | Standard Account, Pro Account, ECN Account |
| Tiền tệ trên tài khoản | USD, EUR, GBP, CHF, AUD, NZD, CAD |
| Hoa hồng | Tài khoản Standard: Chênh lệch (spread) từ 1.5 pip trở lên,Tài khoản Pro: Chênh lệch (spread) từ 0.8 pip trở lên,Tài khoản ECN: Chênh lệch (spread) từ 0.0 pip trở lên |
| Nạp tiền / Rút tiền | Visa, Mastercard, UnionPay, SWIFT, Skrill, Neteller, Pagsmile, PayTrust88、Pay Retailers, KoraPay, PaymentAsia, Thai QR Payment, My Fatoorah, Plus Wallets, PIX, SPEI, Boleto, GCash, Dragonpay, GlobePay |
| Lệnh tối thiểu | 0,01 lô |
| Công cụ | Forex, Metals, Shares, Indices, Commodities, Cryptocurrencies |
| Thực hiện lệnh | ECN |
| Margin Call | 80% |
| Stop Out | 50% |
| Cuộc thi và tiền thưởng | Tiền thưởng gửi tiền 20% — Kiếm đến $40,000 Chương trình hoàn tiền — Giao dịch nhiều hơn, kiếm nhiều hơn |
Ưu điểm và nhược điểm của MultiBank Group
✅ Ưu điểm khi giao dịch với MultiBank Group
- Đòn bẩy cao lên đến 1:500
- Được cấp phép và quản lý bởi nhiều tổ chức tài chính uy tín
- Cung cấp tài khoản ECN với chênh lệch thấp, khớp lệnh nhanh
- Hỗ trợ nền tảng MT4/MT5, giao dịch linh hoạt trên nhiều thiết bị
❌ Nhược điểm của MultiBank Group
- Có nhiều giấy phép ngoài khơi, mức độ tuân thủ quy định có thể khác nhau
- Một số loại tài khoản yêu cầu số tiền nạp tối thiểu khá cao
- Dịch vụ hỗ trợ tiếng Việt chưa ổn định
Giới thiệu về cơ quan quản lý của MultiBank Group
| Tên đầy đủ | Tên viết tắt | Số giấy phép |
|---|---|---|
| Australia Securities & Investment Commission | ASIC | 416279 |
| The Financial Services Commission | FSC | SIBA/L/14/1068 |
| Cyprus Securities and Exchange Commission | CySEC | 430/23 |
| Federal Financial Supervisory Authority | BaFin | HRB 73406 |
| Cayman Islands Monetary Authority | CIMA | 1811316 |
| Monetary Authority of Singapore | MAS | CMS101174 |
| Vanuatu Financial Services Commission | VFSC | 700443 |
| Financial Markets Authority | FMA | 491129Z |
| Cơ quan Chứng khoán và Hàng hóa của UAE | ESCA | 20200000031 |
| được quy định bởi chính phủ tài chính Thiên Tân | TFG | 120000400121019 |
| Ủy ban Dịch vụ Tài chính Mauritius | FSCM | C22185514 |